Trong tiếng Hàn, không phải món đồ nào cũng dùng động từ "mặc" giống như "wear" trong tiếng Anh. Quần áo, giày dép, mũ nón… đều có cách gọi riêng.

Khác với tiếng Anh, một từ “wear” là có thể dùng cho mọi thứ từ quần áo, giày dép đến mũ nón. Trong khi tiếng Hàn lại có cách dùng riêng cho từng món đồ, dựa vào vị trí của chúng trên cơ thể. Chẳng hạn như, quần áo thì “입다”, giày là “신다”, mũ là “쓰다”…

Dưới đây là một ghi chú nhỏ trong hành trình học tiếng Hàn cùng Flâneur, hy vọng sẽ giúp bạn thấy ngôn ngữ này thú vị và dễ tiếp cận hơn.

Hình minh họa các món đồ vật như váy, mũ, giày, tất, túi xách... cùng dòng chữ tiếng Hàn “물건 이름 배우기” nghĩa là “Học tên đồ vật”.
Cùng Flâneur học tiếng Hàn cơ bản. Ảnh: Flâneur.

I. Từ vựng cơ bản trong bài học

Nhóm 1: Đồ vật – trang phục và phụ kiện

 

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Quần áo
모자
신발 Giày dép
가방 Túi xách, balo
안경 Kính mắt
마스크 Khẩu trang
화장품 Mỹ phẩm
양말 Vớ / tất
구두 Giày tây
운동화 Giày thể thao
샌들 Dép sandal

Nhóm 2: Mua sắm – cửa hàng và giá cả

 

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
쇼핑 Mua sắm
가게 Cửa hàng
손님 Khách hàng
점원 Nhân viên bán hàng
가격 Giá cả
원 (KRW) Won – đơn vị tiền Hàn
Đồng (VNĐ)
할인하다 Giảm giá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *